hydroxyl ion
Danh từ: Ion hydroxyl là một anion (ion mang điện tích âm) có công thức hóa học là OH⁻, bao gồm một nguyên tử oxy và một nguyên tử hydro. Ion này thường xuất hiện trong các dung dịch kiềm (base) và đóng vai trò quan trọng trong phản ứng hóa học, đặc biệt là trong cân bằng axit-bazơ.
- (Nồng độ của ion hydroxyl quyết định tính kiềm của một dung dịch.)
- (Trong nước, ion hydroxyl được hình thành khi một bazơ phân ly.)
"Hydroxyl ion concentration": nồng độ ion hydroxyl, thường được đo bằng thang pH (nồng độ càng cao, pH càng lớn).
- A high hydroxyl ion concentration indicates a strong base. (Nồng độ ion hydroxyl cao cho thấy một bazơ mạnh.)
"Hydroxyl ion in biological systems": ion hydroxyl trong các hệ thống sinh học, nơi nó tham gia vào các phản ứng enzym và quá trình trao đổi chất.
- Hydroxyl ions play a key role in the function of certain enzymes. (Ion hydroxyl đóng vai trò quan trọng trong chức năng của một số enzym nhất định.)
Hydroxide (n): hợp chất chứa ion hydroxyl, như natri hydroxide (NaOH) hoặc kali hydroxide (KOH).
- Sodium hydroxide is a common source of hydroxyl ions. (Natri hydroxide là một nguồn ion hydroxyl phổ biến.)
Hydroxyl (n): nhóm chức hóa học –OH, khác với ion hydroxyl ở chỗ nó là một nhóm nguyên tử không mang điện tích.
- The hydroxyl group is found in alcohols. (Nhóm hydroxyl có trong các rượu.)
- Anion OH⁻: tên gọi hóa học chính xác của ion hydroxyl.
- Ion hydroxit: thuật ngữ tương tự, thường được dùng trong hóa học vô cơ.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hydroxyl ion" trong tiếng Anh thông dụng, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hydroxyl ion", vì đây là khái niệm khoa học kỹ thuật.